consumer loan

Học thuật
Thân thiện
consumer loan

A woman signs the papers for a consumer loan at her bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản vay tiêu dùng: Một khoản tiền được một tổ chức tài chính (như ngân hàng, công ty tài chính) cho một cá nhân vay để sử dụng cho mục đích tiêu dùng cá nhân hoặc gia đình, không phải cho mục đích kinh doanh hoặc đầu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She took out a consumer loan to buy a new refrigerator. ( ấy đã vay một khoản vay tiêu dùng để mua một cái tủ lạnh mới.)
    • The bank offers consumer loans with competitive interest rates. (Ngân hàng cung cấp các khoản vay tiêu dùng với lãi suất cạnh tranh.)
    • Before applying for a consumer loan, you should compare the terms from different lenders. (Trước khi đăng ký một khoản vay tiêu dùng, bạn nên so sánh các điều khoản từ những người cho vay khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure a consumer loan": được / được phê duyệt một khoản vay tiêu dùng.

    • He managed to secure a consumer loan to cover his wedding expenses. (Anh ấy đã xoay sở để được một khoản vay tiêu dùng để chi trả cho chi phí đám cưới.)
  • "consumer loan debt": nợ từ vay tiêu dùng.

    • High levels of consumer loan debt can be a burden on household finances. (Mức nợ vay tiêu dùng cao có thể gánh nặng đối với tài chính hộ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Personal loan (n): Khoản vay cá nhân (thường đồng nghĩa với "consumer loan").
  • Installment loan (n): Khoản vay trả góp (một hình thức phổ biến của vay tiêu dùng, trả dần theo định kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Personal loan: khoản vay cá nhân.
  • Retail loan: khoản vay bán lẻ (thuật ngữ ngân hàng).
Lưu ý
  • "Consumer loan" thường không tài sản đảm bảo (unsecured), dựa chủ yếu vào uy tín khả năng trả nợ của người vay. khác với các khoản vay thế chấp như vay mua nhà (mortgage) hoặc vay mua ô tô (auto loan), mặc dù những khoản vay đó cũng phục vụ mục đích tiêu dùng nhưng tài sản đảm bảo đi kèm.
  • Mục đích sử dụng thường bao gồm: chi trả cho giáo dục, y tế, du lịch, mua sắm đồ gia dụng, hoặc thanh toán nợ .
consumer loan

A woman signs the papers for a consumer loan at her bank.

Noun
  1. khoản vay tiêu dùng